100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

收费 (shōu fèi): để tính phí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tính phí
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tính phí
  • Để thu phí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 收取费用,指因为提供服务或物品而向对方要钱。常用来表示某个场所、服务或活动需要付钱才能使用,比如停车收费、收费厕所。也可以指收取费用的行为本身,比如这个公园不收费。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

HSK 4

tốn kém; chi tiêu; lệ phí; lãng phí; chi phí; tốn (tiền, thời gian, v.v.); chi phí; họ Phí

Câu ví dụ

。

This park has started to charge an entrance fee now.

。

Many websites charge a fee for downloading materials.

,。

This hotel offers free breakfast, but parking charges a fee.

。

Excessive charging can affect customer satisfaction.

。

The scenic area does not charge children and the elderly.

。

This park does not charge a fee.

。

The hospital charges high fees.

?

Does the parking lot charge a fee?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập