100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

改变 (gǎi biàn): thay đổi; thay đổi; biến đổi; thay đổi; thay đổi; biến đổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thay đổi; thay đổi; biến đổi; thay đổi; thay đổi; biến đổi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thay đổi
  • thay đổi
  • biến đổi
  • thay đổi
  • thay đổi
  • biến đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使事物发生变化,变得与原来不同
  • 也指事物自身发生变化。常指态度、计划、情况、习惯等发生转变。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thay đổi; thay đổi; biến đổi; sửa chữa; thay đổi; thay đổi; sửa chữa; chỉnh đốn; biến đổi; chuyển đổi

HSK 3

thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

Câu ví dụ

。

I want to change my lifestyle.

,。

He changed his mind and decided not to go on the trip.

。

Technology has changed the way we communicate.

。

You can change your own destiny.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập