100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

改善 (gǎi shàn): để làm tốt hơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm tốt hơn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm tốt hơn
  • để cải thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使原来的情况变好,多用于生活、条件、关系、环境等方面
  • 通过改变或调整,让不好的方面减少,好的方面增加。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thay đổi; thay đổi; biến đổi; sửa chữa; thay đổi; thay đổi; sửa chữa; chỉnh đốn; biến đổi; chuyển đổi

HSK 7

tốt (virtuous)

Câu ví dụ

。

The government is working hard to improve the people's living conditions.

。

Listening and speaking more can improve your Chinese pronunciation.

,。

They improved the working environment, and the employees were all happy.

,。

In order to improve air quality, we should drive less.

。

The new version of this software has improved many functions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập