100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

改装 (gǎi zhuāng): Thay đổi trang phục của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thay đổi trang phục của mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thay đổi trang phục của mình
  • để tái đóng gói
  • để sửa đổi
  • để refit
  • để chuyển đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 改变原来的服装,换上别的衣服
  • 也指对机器、设备或车辆等原有结构进行改造,使其具备新的功能或用途。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thay đổi; thay đổi; biến đổi; sửa chữa; thay đổi; thay đổi; sửa chữa; chỉnh đốn; biến đổi; chuyển đổi

HSK 4

trang trí

Câu ví dụ

。

He decided to modify the old car into a racing car.

,。

For the evening party, she elaborately altered her dress.

。

This room was converted into a cozy study.

,。

They modified the equipment in order to improve production efficiency.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập