100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

放心 (fàng xīn): thư giãn, cảm thấy thoải mái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thư giãn, cảm thấy thoải mái
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thư giãn, cảm thấy thoải mái
  • cảm thấy nhẹ nhõm
  • cảm thấy yên tâm
  • cảm thấy thoải mái

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

Don't worry, I will arrive on time.

,。

The child arrived home safely, and only then did the mother feel relieved.

。

He doesn't feel very confident about this exam.

,。

You can hand the task over to him and rest assured.

,。

After hearing the doctor's explanation, I felt much more at ease.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập