100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

放松 (fàng sōng): thư giãn; nới lỏng; làm lỏng; thư giãn (về thể chất hoặc tinh thần); làm lỏng; nới lỏng (ví dụ: hạn chế, cơ bắp)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thư giãn; nới lỏng; làm lỏng; thư giãn (về thể chất hoặc tinh thần); làm lỏng; nới lỏng (ví dụ: hạn chế, cơ bắp)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thư giãn
  • nới lỏng
  • làm lỏng
  • thư giãn (về thể chất hoặc tinh thần)
  • làm lỏng
  • nới lỏng (ví dụ: hạn chế, cơ bắp)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 解除紧张或压力的状态,使身心变得轻松、自在,不再感到紧绷或拘束。也指对事物的控制或要求由严变宽,不再那么严格。例如工作累了要放松一下
  • 放松警惕。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

HSK 6

thông

Câu ví dụ

,。

You need to relax a bit; don't be too nervous.

。

Listening to music can help me relax my mood.

,。

Massage can relax muscles and relieve pain.

。

The government decided to loosen restrictions on imports.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập