100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

放水 (fàng shuǐ): Để xoay nước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để xoay nước
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để xoay nước
  • để nước ra ngoài
  • (thể thao) để ném một trò chơi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 打开水龙头,让水流出来
  • 在比赛或游戏中故意不使出全力,让对方赢
  • 也指故意泄露消息或事先透露答案。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

HSK 1

dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy

Câu ví dụ

,,。

Mom asked me to run a bath for the child. I first cleaned the bathtub, then turned on the faucet to fill it with water.

,,,。

The pond in the garden hadn't had a water change for several days, so this afternoon Dad decided to drain it and then fill it with clean water.

,,,。

When camping, we filled buckets with water from the lake to wash vegetables and put out fires, but we had to boil it before drinking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập