100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

放纵 (fàng zòng): nuông chiều

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nuông chiều
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nuông chiều
  • chiều chuộng
  • làm ngơ
  • dễ dãi
  • buông thả bản thân
  • không kiềm chế
  • vô kỷ luật
  • thiếu văn hóa
  • thô lỗ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指不加约束,任由自己的情绪或行为随意发展,常带有不加节制、容易带来不良后果的意味
  • 也指对孩子或他人过分溺爱,不严格管教。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đặt; đặt; thả; giải phóng; để đi; thả ra; đốt (pháo hoa); đặt; đặt; thả; để đi; đốt (pháo hoa)

HSK 5

theo chiều dọc; từ bắc xuống nam

Câu ví dụ

,。

If parents always indulge their children in playing with smartphones, their grades can easily drop.

,。

He indulged himself in eating and drinking during the holiday, and as a result, he gained five kilograms.

,。

A boss must not indulge employees in arriving late and leaving early; otherwise, company discipline will become lax.

,,。

When she is in a bad mood, she often indulges her emotions and loses her temper with her family, then regrets it afterwards.

,,。

Indulging desires over the long term, such as staying up late playing video games, can harm your health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập