100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

故乡 (gù xiāng): nhà ở

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà ở
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà ở
  • quê hương
  • địa điểm bản địa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人出生、成长或长期居住过的地方,通常带有怀念和亲切的感情
  • 也泛指家乡、老家。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sự việc

HSK 5

đất nước hay nông thôn

Câu ví dụ

,,。

After leaving his hometown for ten years, he finally returned to that small village and found the old locust tree still at the entrance.

,,。

Every Spring Festival, no matter how busy she is, she returns to her hometown to celebrate the New Year with her parents.

,。

In the songs he writes, he often mentions the rice fields of his hometown and the cicadas in summer; listening makes people homesick.

,。

Although his hometown has changed a lot, he can still recognize the stone-paved road he walked to school as a child.

,,。

After working hard away from home for many years, he always says the water in his hometown is the sweetest and the people there are the dearest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập