100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

故意 (gù yì): cố ý; cố ý; cố ý; cố ý; có chủ đích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cố ý; cố ý; cố ý; cố ý; có chủ đích
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cố ý
  • cố ý
  • cố ý
  • cố ý
  • có chủ đích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示有意识地、存心地做某事,不是无意中发生的。通常用来形容人明明知道不该这样做,却还是选择这样做,带有一定的负面色彩。例如,他故意把声音说得很大,想让所有人都听见。
  • 与“有意”意思相近
  • 与“无意”“不小心”意思相反。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sự việc

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

,。

He deliberately turned the music up very loud, making it too noisy for me to sleep.

,。

Sorry, I didn't bump into you on purpose.

,。

She deliberately pretended not to see me, which made me very angry.

,?

You knew I didn't like it, so why did you still deliberately do that?

,。

Don't deliberately make things difficult for him; he's already tried very hard.

。

He deliberately broke the cup.

,。

Sorry, I didn't do it on purpose.

。

She deliberately didn't tell me about this.

,?

You're deliberately trying to annoy me, aren't you?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập