100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敏感 (mǐn gǎn): nhạy cảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhạy cảm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhạy cảm
  • dễ bị ảnh hưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指感觉敏锐,能快速感知细微变化或外界刺激
  • 也指对某些事物或话题反应强烈,容易产生情绪波动或过敏反应。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh nhạy

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

Câu ví dụ

,,。

Every spring, my skin becomes especially sensitive; as soon as I touch pollen, I break out in a red rash.

,,。

She is a sensitive person; if someone criticizes her even slightly, she will feel sad for several days.

,,,。

In the company, discussing salary issues is very sensitive, so everyone is careful and doesn't talk about it in public.

,,。

This child is very sensitive to music; after listening to a melody just once, he can hum it accurately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập