100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

教练 (jiào liàn): huấn luyện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
huấn luyện
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • huấn luyện
  • đào tạo
  • người hướng dẫn
  • huấn luyện viên thể thao
  • huấn luyện viên
  • huấn luyện viên
  • người hướng dẫn
  • huấn luyện viên (đặc biệt trong thể thao)
  • huấn luyện
  • đào tạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指导别人学习运动技能、驾驶技术或某项专业本领的人
  • 也可以指做这种指导工作。比如体育教练、驾驶教练。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

dạy; hướng dẫn; dạy; hướng dẫn; huấn luyện; đào tạo

HSK 3

luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); bài tập; lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô; luyện tập; huấn luyện; rèn luyện; hoàn thiện (kỹ năng); lụa trắng; đun sôi và tẩy lụa thô

Câu ví dụ

,。

My coach is very patient and always encourages me.

。

He hired a personal coach to help him improve his swimming skills.

,?

Coach, did I do this move correctly?

。

The football team's coach is explaining tactics to the players.

,。

Under the coach's guidance, I made rapid progress.

。

He is our football coach.

,。

Coach, I want to learn swimming.

。

This coach is very strict.

。

He coaches students in basketball every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập