100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

散文 (sǎn wén): Prose (broadly) (trái ngược với verse)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Prose (broadly) (trái ngược với verse)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Prose (broadly) (trái ngược với verse)
  • (more Free-form literary prose (tạm dịch: văn học tự do)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种不讲求韵律、不押韵的文学体裁,与诗歌相对,用自由流畅的句子写成。它可以写人、记事、写景、抒情,形式灵活,语言自然,常用来表达作者的思想和感情
  • 也泛指这类体裁的作品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

bị phân tán

HSK 7

Ngôn ngữ

Câu ví dụ

,,。

Recently he has been reading a collection of prose, which consists of the author's memories of his hometown's mountains and rivers, and it feels especially warm to read.

,,。

Her prose has beautiful language and sincere emotions, often drawing profound truths from ordinary little things.

《》,。

Lu Xun's prose collection 'Dawn Blossoms Plucked at Dusk' recalls his life experiences from childhood to youth, and is well worth reading.

,,,。

This writing competition has no genre restrictions; you can write poetry or prose, as long as the content is substantial.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập