100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敬业 (jìng yè): Dành riêng cho công việc của mình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dành riêng cho công việc của mình
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dành riêng cho công việc của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对自己从事的工作或职业非常认真负责,投入很多时间和精力,尽心尽力地去做
  • 热爱本职工作,忠于职守,不敷衍了事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(bắt buộc) tôn trọng

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Câu ví dụ

,,。

Dr. Zhang has practiced medicine for thirty years and has always been dedicated to his work; even on holidays, he often returns to the hospital to check on his patients.

,,。

This young teacher is very dedicated to her work; every evening she prepares her lessons carefully, and she even uses her weekends to give extra tutoring to students who are struggling.

,,。

He worked at that small company for ten years, and because he was dedicated and reliable, his boss put him in charge of many important matters.

,,。

No matter what job you do, as long as you are dedicated to your work, you can achieve extraordinary results in an ordinary position.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập