100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

敬意 (jìng yì): sự tôn trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự tôn trọng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự tôn trọng
  • cao coi trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 尊敬的心情和态度,指对人或事物怀有的尊重与钦佩。通常用于正式、庄重的场合,如表达对长辈、英雄、老师或逝者的尊敬。常见搭配有表示敬意、致以崇高的敬意、满怀敬意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(bắt buộc) tôn trọng

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

。

I express deep respect for him.

。

We should pay high respect to our teachers.

。

His selfless dedication won everyone's respect.

,。

Standing in front of the monument, my heart is full of respect.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập