100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

数字 (shù zì): con số

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
con số
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con số
  • số lượng
  • số tiền
  • kỹ thuật số (điện tử, vv)
  • con số
  • chữ số
  • số
  • hình
  • số tiền
  • tổng số (trong ngữ cảnh thống kê hoặc tài chính)
  • kỹ thuật số (như một tính từ, ví dụ như công nghệ kỹ thuật số)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đếm

HSK 1

lá thư; ký hiệu; ký tự; từ; tên tự hay tên hiệu theo truyền thống được đặt cho nam giới 20 tuổi ở Trung Quốc thời phong kiến; lá thư; ký hiệu; ký tự; từ

Câu ví dụ

。

Please read out the numbers on the screen.

。

The figures in this report need to be verified again.

。

We are living in the digital age.

。

The children are learning to write Arabic numerals.

。

This month's sales figures are higher than last month's.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập