100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

数据 (shù jù): dữ liệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dữ liệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dữ liệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过观察、实验或统计等方式收集到的信息,通常以数字、文字、图像等形式记录,可供分析、处理和研究使用
  • 在计算机和科技领域,特指输入计算机进行处理的信息资料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đếm

HSK 5

Theo đó

Câu ví dụ

。

Các nhà khoa học đang phân tích dữ liệu này.

,。

Theo dữ liệu mới nhất, nền kinh tế đã tăng trưởng năm phần trăm.

。

Chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu để hỗ trợ kết luận này.

,。

Những dữ liệu này cho thấy biến đổi khí hậu đang tăng tốc.

,。

Vui lòng đảm bảo an ninh của dữ liệu và không để rò rỉ cho bên thứ ba.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập