100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

数码 (shù mǎ): số lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
số lượng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • số lượng
  • con số
  • số kỹ thuật số
  • số tiền
  • mã số

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指数字,也就是用来计数、编号的数目
  • 现在常用来指与电子计算机、数字技术相关的事物,如数码相机、数码产品,强调用数字形式处理和存储信息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đếm

HSK 7

mã não

Câu ví dụ

,。

Nowadays many young people like to use digital cameras to take photos, because the pictures come out clearer than those from a phone.

,、。

This shop specializes in various digital products, such as tablets, smartwatches, and earphones.

,。

With the rapid development of digital technology, our lives have become more and more convenient.

,。

He was especially interested in digital products from a young age, and grew up to become a software engineer.

,,。

To protect the environment, we should dispose of old digital devices properly instead of just throwing them away.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập