100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

整个 (zhěng gè): toàn bộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
toàn bộ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • toàn bộ
  • toàn thể
  • tổng cộng
  • toàn bộ
  • toàn thể
  • tổng cộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个完整的事物,没有缺少或分开的部分
  • 全部,所有的,强调事物的整体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

HSK 1

cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

Câu ví dụ

。

I spent the whole morning reading in the library.

。

The entire city was covered by heavy snow.

。

He worked the whole evening.

。

The entire plan needs to be discussed again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập