100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

整合 (zhěng hé): để phù hợp với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phù hợp với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phù hợp với
  • để tích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把分散的、不同的事物组合在一起,使它们成为一个整体
  • 多指对资源、信息、人员等进行协调和统一安排,使之发挥更大的作用
  • 也指把零散的内容整理合并,形成有条理、有系统的整体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

The company merged three departments into one team, and work efficiency improved noticeably.

,。

The teacher suggested that I integrate the content of these two papers into one article.

,,。

To save time, we combined the two meetings into one and will hold it together tomorrow morning.

,。

This software can integrate photos and videos from your phone into one folder for easy management.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập