100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

整治 (zhěng zhì): để đưa vào kiểm soát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đưa vào kiểm soát
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đưa vào kiểm soát
  • để điều chỉnh
  • Để khôi phục lại tình trạng tốt
  • (coll.) fix (một người)
  • để chuẩn bị (một bữa ăn, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了改善不良状况而进行整理、修理或治理
  • 也指惩罚、教训做错事的人,使其受到约束。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

HSK 5

để cai trị

Câu ví dụ

,。

The government recently began cracking down on illegal parking in the city, and many main streets have installed new surveillance cameras.

,。

The school decided to rectify the unhealthy trend of cheating on exams on campus and will impose severe penalties on students who violate the rules.

,。

In order to clean up river pollution, the local environmental protection department shut down several factories that failed to meet emission standards.

,,。

After three months of concentrated cleanup efforts, the security situation in this community has improved significantly, and residents feel much safer going out at night.

,。

The company's top management resolved to straighten out the chaos in internal management and re-established strict rules and regulations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập