100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

整顿 (zhěng dùn): Tạo ra để sắp xếp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tạo ra để sắp xếp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tạo ra để sắp xếp
  • để tổ chức lại
  • để củng cố
  • để sửa chữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使杂乱变为整齐有序,多用于组织、纪律、秩序等方面
  • 对不好的现象或组织进行整理和改进,使其恢复正常或更加规范。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

HSK 4

dừng lại; tạm dừng; sắp xếp; bày ra; quỳ lạy; giậm chân; ngay lập tức; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, bữa"; tạm dừng; dừng lại một chút; sắp xếp; sắp đặt; loại từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.; đột nhiên; ngay lập tức

Câu ví dụ

,。

The company decided to rectify internal management to improve work efficiency.

,。

The government is rectifying traffic order to reduce traffic accidents.

,。

The teacher asked us to rectify classroom discipline and keep quiet.

,。

This restaurant needs to rectify its hygiene, otherwise it will be fined.

,。

After a month of rectification, the company's performance improved significantly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập