100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

整齐 (zhěng qí): có trật tự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
có trật tự
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có trật tự
  • gọn gàng
  • thậm chí là

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有条理,不杂乱,排列得很规范。既可以形容具体事物的排列,如队伍、物品摆得整齐
  • 也可以形容抽象事物,如字迹、服装、步调等一致而有秩序。通常在句中作形容词,也可作补语,如站得很整齐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

HSK 5

(name các nhà nước và triều đại trong nhiều thời kỳ khác nhau)

Câu ví dụ

,。

The books in the bookcase are arranged very neatly, lined up by color and height.

,。

On the first day of school, the students stood on the playground in neat uniforms for the flag-raising ceremony.

,。

The soldiers marched across Tiananmen Square with orderly steps, and the audience applauded.

,。

My mother asks me to tidy up my room neatly every day and not to throw things around.

,。

The flower beds in the garden are trimmed very neatly, attracting many tourists to take photos.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập