100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

文件 (wén jiàn): tài liệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tài liệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tài liệu
  • tập tin
  • tài liệu
  • tập tin
  • giấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指写在纸上或存在电脑里的正式材料,用来记录信息、说明事情或作为证明,比如通知、报告、合同等
  • 在电脑中,也指用文件名保存起来的一组数据,如图片文件、文本文件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Ngôn ngữ

HSK 1

mục; thành phần; loại từ cho sự kiện; món; cái; bài báo; loại từ cho quần áo, hành lý, vấn đề, trường hợp, sự kiện, v.v.; tài liệu; thư (trong 文件, 信件)

Câu ví dụ

,。

This document is very important, please keep it safe.

。

I put the document on the table.

?

Can you help me print out this document?

。

The teacher asked us to submit an electronic document.

。

Please send this document to all the colleagues.

。

Please put the document on the table.

,。

This document is very important; don't lose it.

。

I need to upload the file to the system.

Word 。

He is editing a Word document.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập