100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

文化 (wén huà): văn hóa; nền văn minh; thuộc văn hóa; văn hóa; nền văn minh; thuộc văn hóa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
văn hóa; nền văn minh; thuộc văn hóa; văn hóa; nền văn minh; thuộc văn hóa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • văn hóa
  • nền văn minh
  • thuộc văn hóa
  • văn hóa
  • nền văn minh
  • thuộc văn hóa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人类在社会历史发展过程中所创造的物质财富和精神财富的总和,包括知识、信仰、艺术、道德、法律、风俗以及各种生活方式
  • 也指一个人所掌握的知识和教养,例如有文化、文化水平高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Ngôn ngữ

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Câu ví dụ

。

I am very interested in Chinese culture.

。

Different countries have different cultures.

。

This exchange activity promoted cultural exchange.

。

He is studying Western culture.

。

Cultural heritage should be protected.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập