100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

文档 (wén dàng): tài liệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tài liệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tài liệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用文字记录、保存信息的文件或材料,通常用于电脑或办公场合,如电子文档、Word文档
  • 也泛指各类正式的文字资料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Ngôn ngữ

(bound form) shelves (for files)

Câu ví dụ

,。

I scanned the important contract into an electronic document and saved it on my computer.

,。

This document needs its format revised before it can be sent to the client.

,。

Before starting to write the thesis, it's best to organize all the reference documents first.

,。

He opened an encrypted document, entered the password, and then viewed its contents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập