100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

文艺 (wén yì): văn học và nghệ thuật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
văn học và nghệ thuật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • văn học và nghệ thuật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 文学和艺术的总称,包括诗歌、小说、绘画、音乐、戏剧等
  • 也形容一个人的气质或作品风格带有艺术气息,富有美感和情调。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Ngôn ngữ

HSK 4

art

Câu ví dụ

,。

She usually enjoys watching art films, feeling that those quiet stories have more flavor than action movies.

,,。

This bookstore often holds cultural and artistic events, such as poetry readings and indie music performances, attracting many young people.

,,。

His outfit has a strong artistic vibe—a simple cotton-linen shirt paired with round-frame glasses makes him look like a poet.

,,。

At the weekend art market, local painters draw portraits on the spot, and craftspeople teach visitors how to make pottery.

,,。

The language of this novel is very literary, using many metaphors and symbols; it takes slow savoring to read.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập