100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

斗争 (dòu zhēng): một cuộc đấu tranh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một cuộc đấu tranh
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một cuộc đấu tranh
  • đấu tranh
  • trận chiến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了达到某种目的而进行的努力和抗争,通常用于阶级、政治或社会等方面
  • 也泛指为解决矛盾、战胜困难而进行的坚持和拼搏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để chiến đấu

HSK 5

để phấn đấu cho

Câu ví dụ

,。

In order to fight for better working conditions, the workers united and waged a long struggle against the company.

,。

Every day he has to struggle against his own laziness, forcing himself to get up early and study.

,。

After many years of arduous struggle, the country finally won its independence.

,,。

In her struggle against cancer, she always maintained an optimistic attitude and actively cooperated with treatment.

,。

The struggle between these two viewpoints lasted a long time, and in the end neither side could convince the other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập