方便 (fāng biàn): tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho mọi việc dễ dàng; có tiền dư; (uyển ngữ) đi vệ sinh; tiện lợi; thích hợp; tiện dụng; tạo điều kiện; làm cho mọi việc dễ dàng; có tiền dư; khá giả; (uyển ngữ) đi vệ sinh; đi vệ sinh
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.