100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

方圆 (fāng yuán): chu vi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chu vi
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chu vi
  • phạm vi
  • (trong) một bán kính của...

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指周围附近的地区或范围,常用于描述某一地点周边的一片区域,如方圆几里内。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hình vuông

HSK 5

hình tròn

Câu ví dụ

,。

The perimeter of this park is about two kilometers; walking around it once takes more than half an hour.

,。

The police conducted a careful search within a 500-meter radius of the crime scene and eventually found important clues.

,。

This small island has a perimeter of only about ten kilometers; most residents on the island make a living by fishing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập