100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无不 (wú bù): không thiếu ai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thiếu ai
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thiếu ai
  • không ai mất tích
  • Mọi thứ đều có đó
  • Tất cả mọi người mà không ngoại lệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示没有不,即全都这样,用于双重否定来强调范围之内的每一位或每一个都毫无例外
  • 后面常跟动词或形容词,构成无不加动词的固定说法,例如无不高兴就是全都高兴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Câu ví dụ

,。

Hearing the good news, every student in the class cheered and jumped for joy.

,。

Seeing the difficult living conditions of the children in the disaster area, everyone present was deeply moved.

,,。

Facing the enemy's fierce attack, every soldier bravely took the lead, vowing to defend the position to the death.

,。

Whenever his heroic deeds are mentioned, everyone who knows him gives a thumbs-up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập