100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无形 (wú xíng): vô hình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vô hình
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vô hình
  • ảo
  • không có hình dạng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看不见、没有具体形状的
  • 没有外在形体的,多用来形容抽象的事物或力量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

xuất hiện

Câu ví dụ

,。

Parents' love is often invisible, yet it accompanies us as we grow in every detail of life.

,。

In modern cities, invisible pressure leaves many young people feeling breathless.

,。

The influence of culture is often intangible; it quietly changes our ways of thinking and behavioral habits.

,。

Although the internet is something invisible, it has already connected people all over the world closely.

,,。

The first impression he left on me was intangible; I can't say exactly what it was, but it has stayed with me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập