100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无比 (wú bǐ): không gì sánh bằng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không gì sánh bằng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không gì sánh bằng
  • vô song

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有可以相比的
  • 形容程度极高,常用来强调某种性质或感情非常强烈,如无比快乐、无比激动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

HSK 2

Bỉ; người Bỉ; viết tắt của 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]; so sánh; (theo sau là danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỷ lệ; ra hiệu; (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển); so sánh; đối chiếu; ra hiệu; làm điệu bộ; hơn (dùng trong so sánh: A 比 B + tính từ); tỷ lệ; tỷ lệ; bel. (viết tắt của Bỉ hoặc người Bỉ trong các từ ghép như 比利时)

Câu ví dụ

。

Her singing voice is incomparably beautiful.

,。

Climbing to the top of the mountain, we saw an incomparably magnificent view.

,。

He felt incomparably proud because his son was admitted to university.

。

The taste of this bowl of soup is incomparably delicious.

。

Losing a loved one made him feel incomparably painful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập