100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无赖 (wú lài): Hoodlum (những kẻ hoodlum)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hoodlum (những kẻ hoodlum)
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hoodlum (những kẻ hoodlum)
  • thô bạo
  • rogue (rôn đồ)
  • côn đồ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指游手好闲、不讲道理、常做坏事的人,也泛指品行恶劣、爱耍赖的人
  • 还可以形容人或行为蛮横、无理取闹,如耍无赖,意思是用耍赖、纠缠的方式达到目的。有时也指无奈、没有依靠的处境,但这种用法较少见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

HSK 6

(Tw)(coll.)Ứng dụng nhắn tin LINE

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập