100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无限 (wú xiàn): không giới hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không giới hạn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không giới hạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有限制或尽头,数量或程度可以一直持续下去
  • 表示范围极广或程度极深。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

không có

HSK 6

để hạn chế

Câu ví dụ

,,。

Standing by the sea, he gazed at the horizon stretching endlessly, and suddenly felt very small.

,,。

The company offers unlimited development opportunities for young people with potential; as long as they are willing to work hard, they can grow quickly.

,。

Children's curiosity is boundless; they always ask all kinds of questions that adults find hard to answer.

,,。

In the library, he discovered that he was facing an infinite ocean of knowledge, so he decided to come and read a little every day.

,,。

As long as you have a dream in your heart, your potential is limitless; never give up because of a temporary failure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập