100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

早上 (zǎo shang): sáng sớm; buổi sáng (từ bình minh đến khoảng 9 hoặc 10 giờ sáng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sáng sớm; buổi sáng (từ bình minh đến khoảng 9 hoặc 10 giờ sáng)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sáng sớm
  • buổi sáng (từ bình minh đến khoảng 9 hoặc 10 giờ sáng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从天快亮到上午八九点的一段时间,通常指早晨
  • 也可以泛指上午。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; sớm hơn dự định

HSK 1

(bound form) lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; tham dự (lớp học hoặc đại học); (bổ ngữ chỉ hướng) lên; (hậu tố danh từ) trên; lên; trên; phía trên; trước; đầu tiên (trong nhiều phần); leo; lên; đi lên; bổ ngữ chỉ hướng: lên; hậu tố danh từ: trên

Câu ví dụ

。

I get up at six o'clock every morning.

,?

Good morning, how are you today?

。

In the morning, I go to the park to run.

,。

At seven in the morning, Mom calls me to eat breakfast.

。

I drink a cup of coffee every morning.

,?

Good morning, how do you feel today?

。

He left the house at seven in the morning.

。

There are many people exercising in the park in the morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập