100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

早已 (zǎo yǐ): trong một thời gian dài

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trong một thời gian dài
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong một thời gian dài
  • từ lâu rồi
  • (dialect) trong quá khứ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种情况或动作在很久以前就已经发生或存在,强调时间上很早。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; sớm hơn dự định

HSK 4

đã có rồi

Câu ví dụ

。

I forgot about that matter a long time ago.

。

He finished his homework a long time ago.

。

We decided where to travel a long time ago.

。

She already knew this news a long time ago.

。

We got used to this kind of life a long time ago.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập