100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

早饭 (zǎo fàn): bữa sáng; bữa ăn sáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bữa sáng; bữa ăn sáng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bữa sáng
  • bữa ăn sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 早晨吃的第一顿饭,通常指早上起床后、开始一天活动之前吃的食物。例如“吃早饭”“做早饭”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; sớm hơn dự định

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

Câu ví dụ

。

I eat breakfast at seven every day.

?

What do you want to eat for breakfast?

。

Mom made eggs and milk for breakfast.

,。

Breakfast is very important; you must eat it.

。

Let's go out for breakfast together.

。

Mom is making breakfast in the kitchen.

。

The breakfast at this hotel is very abundant.

,。

He got up late, so he didn't have time to eat breakfast.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập