100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

明亮 (míng liàng): sáng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sáng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sáng
  • tỏa sáng
  • lấp lánh
  • Để trở nên rõ ràng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光线充足,不暗
  • 形容房间、天空等被光照得很清楚。也形容眼睛有神、发光。还可形容前途、前景等光明美好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

sáng; ánh sáng

HSK 4

sáng

Câu ví dụ

,。

The morning sunlight shone through the window, making the whole room look especially bright.

,。

The lighting in this café is very bright, suitable for reading or chatting with friends.

,。

Her eyes are bright and lively, and when she smiles, they curve like crescent moons.

,,。

The classroom windows are large, and the natural light is good, so it's very bright during the day.

,、。

The child drew a picture with bright colors, featuring a sun, flowers, and birds.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập