100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晚安 (wǎn ān): Chúc ngủ ngon!

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Chúc ngủ ngon!
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chúc ngủ ngon!
  • Chào buổi tối!

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 晚上睡觉前或分别时说的问候语,表示希望对方晚上过得安稳、睡得好
  • 也常用在晚上道别的时候,相当于礼貌地说再见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

buổi tối; ban đêm; muộn; buổi tối; ban đêm; muộn; muộn về thời gian

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

Câu ví dụ

,。

Good night, see you tomorrow.

。

Mom says good night to me every night.

,。!

It's getting late, I'll be leaving. Good night!

,。

He gently kissed the child's forehead and said good night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập