100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晚餐 (wǎn cān): bữa tối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bữa tối
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bữa tối
  • bữa tối
  • bữa tối

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一天中晚上吃的那顿饭
  • 通常指傍晚到睡觉前吃的正餐。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

buổi tối; ban đêm; muộn; buổi tối; ban đêm; muộn; muộn về thời gian

meal

Câu ví dụ

。

We eat dinner at seven in the evening.

。

Dinner is already prepared.

。

The dinner at this restaurant is very sumptuous.

。

He invited me to have dinner together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập