100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晚饭 (wǎn fàn): bữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn; bữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn; bữa tối; bữa ăn tối; bữa tối muộn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bữa tối
  • bữa ăn tối
  • bữa tối muộn
  • bữa tối
  • bữa ăn tối
  • bữa tối muộn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一天中晚上吃的那顿饭,通常在天黑前后或傍晚时吃。比如“吃晚饭”“晚饭后散步”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

buổi tối; ban đêm; muộn; buổi tối; ban đêm; muộn; muộn về thời gian

HSK 1

cơm; bữa ăn; (từ mượn) fan; người hâm mộ; thức ăn (nói chung); (từ mượn) fan; người hâm mộ

Câu ví dụ

。

I eat dinner at six every day.

?

What do you want to eat for dinner?

。

Mom is cooking dinner in the kitchen.

。

I eat rice and fish for dinner.

。

We eat dinner at six o'clock.

。

Dinner is ready.

?

What do you want to eat for dinner?

。

After dinner we go for a walk.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập