100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

普通话 (pǔ tōng huà): Phương ngữ tiếng Việt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phương ngữ tiếng Việt
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phương ngữ tiếng Việt
  • Tiêu chuẩn tiếng Mandarin
  • Phổ thông
  • Tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn
  • ngôn ngữ nói tiêu chuẩn chính thức của Trung Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国官方规定的标准汉语,以北京语音为标准音,以北方话为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范
  • 日常生活中泛指全国通用的汉语口语,区别于各地方言。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để đi qua

dialect

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Putonghua is the standard language of modern Chinese.

,。

In China, schools usually teach in Putonghua.

。

He speaks Putonghua very fluently.

。

Putonghua and dialects are both part of Chinese culture.

。

Promoting Putonghua helps people from different regions communicate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập