100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晴朗 (qíng lǎng): nắng và không mây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nắng và không mây
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nắng và không mây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容天气很好,天空没有云或云很少,阳光充足。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

trong trẻo; đẹp (thời tiết); trong trẻo; đẹp (thời tiết)

bright; clear

Câu ví dụ

,。

Today the weather is sunny and clear, so we decided to go to the park for a picnic.

,。

On a clear night, we can see many stars.

。

The weather forecast says tomorrow will be a sunny day.

。

I like taking walks on sunny days.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập