100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暖和 (nuǎn huo): ấm áp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ấm áp
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ấm áp
  • đẹp và ấm áp
  • ấm áp
  • đẹp và ấm áp (nhanh ấm, không nóng)
  • to warm up
  • để ấm lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 天气不冷也不热,让人感觉舒服
  • 物体温度适中,不凉也不烫。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

ấm áp

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

Câu ví dụ

,。

The weather is warm today, let's go to the park.

。

This room is much warmer than outside.

,。

Spring has come, and the weather is getting warmer and warmer.

,。

He wore a thick coat and felt very warm.

,。

On warm days, I like to sit by the window and read.

。

The weather is nice and warm today.

,。

It's warm in the room, so you don't need a coat.

。

Come in and warm up a bit.

,。

Spring has come, and the weather is gradually getting warmer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập