100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暖气 (nuǎn qì): sưởi ấm trung tâm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sưởi ấm trung tâm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sưởi ấm trung tâm
  • máy sưởi ấm
  • Không khí ấm áp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过管道、暖气片等设备,把热水或蒸汽的热量散发到房间里,用来提高室内温度的供暖系统
  • 也指这种设备本身,比如北方冬天家里都有暖气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

ấm áp

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,,。

It's snowing heavily outside, but the heating inside is so strong that we're wearing short sleeves and eating ice cream.

,,。

This winter is especially cold, and the heating at home broke, so I had to sleep with two extra blankets.

,。

Cities in the north usually start providing central heating in November and continue until March of the following year.

,。

He put his hands on the radiator to warm them up, and in a little while his fingers became warm again.

,。

The heating in this new apartment can be adjusted for temperature by yourself; each room can be set to a different degree.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập