100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暖烘烘 (nuǎn hōng hōng): đẹp và ấm áp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đẹp và ấm áp
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đẹp và ấm áp
  • cozy cozy
  • trái tim ấm áp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常暖和、舒适,让人感觉温暖。通常用来描述房间、被窝、阳光或衣物等带来的温暖感觉,带有亲切、令人愉快的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

ấm áp

HSK 7

để nướng

HSK 7

để nướng

Câu ví dụ

,,。

The winter sunlight shining on my body is nice and warm, so comfortable.

,。

The bread Mom just baked is nice and warm in my hands.

,。

The kitten curled up beside the nice and warm fire and fell asleep.

,,。

Wearing this new sweater, my whole body is nice and warm, not cold at all.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập