100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暗中 (àn zhōng): trong bóng tối

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trong bóng tối
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong bóng tối
  • bí mật
  • trên lười biếng
  • lén lút

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在黑暗的地方或不叫人看见的地方
  • 比喻背地里、不公开地做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tối

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Câu ví dụ

。

He secretly helped many impoverished students.

。

The police investigated the case undercover.

,。

She has secretly liked him for a long time, but never said it out loud.

。

They secretly planned a surprise party.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập