100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暴风骤雨 (bào fēng zhòu yǔ): Gió dữ dội và bão

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Gió dữ dội và bão
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Gió dữ dội và bão
  • cơn bão
  • bão tố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容又猛又急的大风大雨,常指来势凶猛的恶劣天气
  • 也比喻声势浩大、发展迅猛的群众运动或社会变革,常用来形容革命斗争或激烈的社会变动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh

Chưa có nghĩa.

HSK 1

mưa; mưa rào

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Before the violent storm came, the fishermen all docked their boats in the harbor.

,。

This violent storm destroyed many farmlands, causing heavy losses for the villagers.

,。

After the violent storm passed, a beautiful rainbow appeared in the sky.

,。

Facing the violent storms in life, we must maintain a strong will.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập