100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

更新 (gēng xīn): Thay thế cũ bằng mới

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thay thế cũ bằng mới
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thay thế cũ bằng mới
  • để đổi mới
  • để nâng cấp
  • để cập nhật
  • để tái tạo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把旧的换成新的。常指用新的东西替换过时的东西,比如更新设备、更新资料
  • 也指事物发生变化,变得更好或更现代,比如观念更新、系统更新。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; vẫn còn; hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cao hơn

HSK 1

viết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1 jiang1]; viết tắt của Singapore 新加坡[Xin1 jia1 po1]; mới; mới; meso- (hóa học); mới; tươi; mới; gần đây; họ Tân

Câu ví dụ

,,。

This mobile app updates every week, fixing some minor issues and adding new features.

,。

The company decided to update the office computers because the old equipment runs too slowly.

,,。

To prepare for the exam, I update my study plan every day, putting the most difficult content in the morning.

,。

The library recently updated its collection with a batch of new books, many of which are about Chinese history.

,。

The doctor suggested he regularly update his medical examination records, so that his health condition can be better tracked.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập